AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

当日 (當日) nghĩa là gì? dàng rì

Từ tiếng Trung

当日

phồn thể 當日

dàng rì · âm Hán Việt từng chữ: đương nhật

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày hôm đó
  2. cùng ngày

Đọc theo tiếng Hàn

당일
dangil

Tiếng Nhật

当日
とうじつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “ngày hôm đó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.