AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

当值 (當值) nghĩa là gì? dāng zhí

Từ tiếng Trung

当值

phồn thể 當值

dāng zhí · âm Hán Việt từng chữ: đương trị

Nghĩa tiếng Việt

  1. trực nhật

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trực nhật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.