AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

归结 (歸結) nghĩa là gì? guī jié

Từ tiếng Trung

归结

phồn thể 歸結

guī jié · âm Hán Việt từng chữ: quy kết

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóm lại
  2. kết luận
  3. tóm tắt
  4. kết thúc (của một câu chuyện, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

귀결
gwigyeol

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tóm lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.