AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

归牧 (歸牧) nghĩa là gì? guī mù

Từ tiếng Trung

归牧

phồn thể 歸牧

guī mù · âm Hán Việt từng chữ: quy mục

Nghĩa tiếng Việt

  1. trở về từ đồng cỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trở về từ đồng cỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.