归正 (歸正) nghĩa là gì? guī zhèng
Từ tiếng Trung
归正
phồn thể 歸正guī zhèng · âm Hán Việt từng chữ: quy chính
Nghĩa tiếng Việt
- trở về con đường đúng
- sửa đổi hành vi
- cải tạo
- Cải cách (nhà thờ, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trở về con đường đúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.