归根到底 (歸根到底) nghĩa là gì? guī gēn dào dǐ
Từ tiếng Trung
归根到底
phồn thể 歸根到底guī gēn dào dǐ · âm Hán Việt từng chữ: quy căn đáo để
Nghĩa tiếng Việt
- sau cùng
- phân tích cuối cùng
- rốt cuộc
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “sau cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.