AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

归根到底 (歸根到底) nghĩa là gì? guī gēn dào dǐ

Từ tiếng Trung

归根到底

phồn thể 歸根到底

guī gēn dào dǐ · âm Hán Việt từng chữ: quy căn đáo để

Nghĩa tiếng Việt

  1. sau cùng
  2. phân tích cuối cùng
  3. rốt cuộc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sau cùng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.