AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

归并 (歸併) nghĩa là gì? guī bìng

Từ tiếng Trung

归并

phồn thể 歸併

guī bìng · âm Hán Việt từng chữ: quy tính

Nghĩa tiếng Việt

  1. gộp lại
  2. thêm
  3. sáp nhập

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gộp lại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.