AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

归因 (歸因) nghĩa là gì? guī yīn

Từ tiếng Trung

归因

phồn thể 歸因

guī yīn · âm Hán Việt từng chữ: quy nhân

Nghĩa tiếng Việt

  1. quy cho
  2. quy kết

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quy cho” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.