AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

归入 (歸入) nghĩa là gì? guī rù

Từ tiếng Trung

归入

phồn thể 歸入

guī rù · âm Hán Việt từng chữ: quy nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. phân vào loại
  2. gộp vào
  3. bao gồm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phân vào loại” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.