AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

强迫

phồn thể 強迫

qiǎng pò · âm Hán Việt từng chữ: càng bách

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt buộc
  2. cưỡng ép

Đọc theo tiếng Hàn

강박
gangbak

Tiếng Nhật

強迫
きょうはく

Từng chữ

Xem “bắt buộc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.