强身 (強身) nghĩa là gì? qiáng shēn
Từ tiếng Trung
强身
phồn thể 強身qiáng shēn · âm Hán Việt từng chữ: càng thân
Nghĩa tiếng Việt
- tăng cường sức khỏe
- giữ gìn vóc dáng
- xây dựng sức khỏe (thông qua tập luyện, dinh dưỡng, v.v.)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “tăng cường sức khỏe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.