AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

强身 (強身) nghĩa là gì? qiáng shēn

Từ tiếng Trung

强身

phồn thể 強身

qiáng shēn · âm Hán Việt từng chữ: càng thân

Nghĩa tiếng Việt

  1. tăng cường sức khỏe
  2. giữ gìn vóc dáng
  3. xây dựng sức khỏe (thông qua tập luyện, dinh dưỡng, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “tăng cường sức khỏe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.