AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

强碱 (強鹼) nghĩa là gì? qiáng jiǎn

Từ tiếng Trung

强碱

phồn thể 強鹼

qiáng jiǎn · âm Hán Việt từng chữ: càng kiềm

Nghĩa tiếng Việt

  1. kiềm mạnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kiềm mạnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.