AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

强盛 (強盛) nghĩa là gì? qiáng shèng

Từ tiếng Trung

强盛

phồn thể 強盛

qiáng shèng · âm Hán Việt từng chữ: càng thịnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. hùng mạnh và thịnh vượng

Đọc theo tiếng Hàn

강성
gangseong

Tiếng Nhật

強盛
きょうせい

Từng chữ

Xem “hùng mạnh và thịnh vượng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.