强盗 (強盜) nghĩa là gì? qiáng dào
Từ tiếng Trung
强盗
phồn thể 強盜qiáng dào · âm Hán Việt từng chữ: càng dừa
Nghĩa tiếng Việt
- cướp (bằng vũ lực)
- tên cướp
- kẻ cướp
Đọc theo tiếng Hàn
강도
gangdo
Tiếng Nhật
強盗
ごうとう · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.