AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

强悍 (強悍) nghĩa là gì? qiáng hàn

Từ tiếng Trung

强悍

phồn thể 強悍

qiáng hàn · âm Hán Việt từng chữ: càng hãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. cứng cỏi
  2. mạnh mẽ
  3. đáng gờm
  4. dữ dội

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “cứng cỏi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.