AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

强心剂 (強心劑) nghĩa là gì? qiáng xīn jì

Từ tiếng Trung

强心剂

phồn thể 強心劑

qiáng xīn jì · âm Hán Việt từng chữ: càng tâm tễ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuốc kích thích tim

Đọc theo tiếng Hàn

강심제
gangsimje

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thuốc kích thích tim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.