AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

强奸 (強姦) nghĩa là gì? qiáng jiān

Từ tiếng Trung

强奸

phồn thể 強姦

qiáng jiān · âm Hán Việt từng chữ: càng gian

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiếp dâm

Đọc theo tiếng Hàn

강간
ganggan

Tiếng Nhật

強姦
ごうかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “hiếp dâm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.