弹簧垫圈 (彈簧墊圈) nghĩa là gì? tán huáng diàn quān
Từ tiếng Trung
弹簧垫圈
phồn thể 彈簧墊圈tán huáng diàn quān · âm Hán Việt từng chữ: đàn hoàng điếm khuyên
Nghĩa tiếng Việt
- vòng đệm lò xo
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “vòng đệm lò xo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.