AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弹弓 (彈弓) nghĩa là gì? dàn gōng

Từ tiếng Trung

弹弓

phồn thể 彈弓

dàn gōng · âm Hán Việt từng chữ: đàn cung

Nghĩa tiếng Việt

  1. ná cao su
  2. cung nỏ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ná cao su” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.