AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弹尽粮绝 (彈盡糧絕) nghĩa là gì? dàn jìn liáng jué

Từ tiếng Trung

弹尽粮绝

phồn thể 彈盡糧絕

dàn jìn liáng jué · âm Hán Việt từng chữ: đàn tận lương tuyệt

Nghĩa tiếng Việt

  1. hết đạn, lương thực không còn (thành ngữ)
  2. trong tình cảnh tuyệt vọng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.