弹射 (彈射) nghĩa là gì? tán shè
Từ tiếng Trung
弹射
phồn thể 彈射tán shè · âm Hán Việt từng chữ: đàn xạ
Nghĩa tiếng Việt
- phóng bằng máy phóng
- phóng ra
- bắn ra (khỏi máy bay)
- bắn
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “phóng bằng máy phóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.