AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弹射 (彈射) nghĩa là gì? tán shè

Từ tiếng Trung

弹射

phồn thể 彈射

tán shè · âm Hán Việt từng chữ: đàn xạ

Nghĩa tiếng Việt

  1. phóng bằng máy phóng
  2. phóng ra
  3. bắn ra (khỏi máy bay)
  4. bắn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phóng bằng máy phóng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.