AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弹压 (彈壓) nghĩa là gì? tán yā

Từ tiếng Trung

弹压

phồn thể 彈壓

tán yā · Hán Việt: đàn áp

Nghĩa tiếng Việt

  1. đàn áp
  2. dập tắt (một cuộc quấy nhiễu)
  3. sự đàn áp

Đọc theo tiếng Hàn

탄압
tanap

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đàn áp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.