弱视 (弱視) nghĩa là gì? ruò shì
Từ tiếng Trung
弱视
phồn thể 弱視ruò shì · âm Hán Việt từng chữ: nhược thị
Nghĩa tiếng Việt
- chứng nhược thị
Đọc theo tiếng Hàn
약시
yaksi
Tiếng Nhật
弱視
じゃくし · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “chứng nhược thị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.