AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弯腰驼背 (彎腰駝背) nghĩa là gì? wān yāo tuó bèi

Từ tiếng Trung

弯腰驼背

phồn thể 彎腰駝背

wān yāo tuó bèi · âm Hán Việt từng chữ: loan yêu đà bối

Nghĩa tiếng Việt

  1. gù lưng
  2. cúi gập
  3. tư thế xấu

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gù lưng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.