AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

弯曲

phồn thể 彎曲

wān qū · âm Hán Việt từng chữ: loan khúc

Nghĩa tiếng Việt

  1. bẻ cong
  2. uốn quanh
  3. cong
  4. quanh co
  5. uốn
  6. làm cong

Đọc theo tiếng Hàn

만곡
mangok

Tiếng Nhật

彎曲
わんきょく

Từng chữ

Xem “bẻ cong” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.