Từ tiếng Trung
弯曲
phồn thể 彎曲wān qū · âm Hán Việt từng chữ: loan khúc
Nghĩa tiếng Việt
- bẻ cong
- uốn quanh
- cong
- quanh co
- uốn
- làm cong
Đọc theo tiếng Hàn
만곡
mangok
Tiếng Nhật
彎曲
わんきょく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.