AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弥缝 (彌縫) nghĩa là gì? mí féng

Từ tiếng Trung

弥缝

phồn thể 彌縫

mí féng · âm Hán Việt từng chữ: di phùng

Nghĩa tiếng Việt

  1. che đậy sai lầm hoặc tội ác
  2. khâu vá
  3. sửa chữa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

弥縫
びほう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.