Từ tiếng Trung
弥漫
phồn thể 彌漫mí màn · âm Hán Việt từng chữ: di man
Nghĩa tiếng Việt
- lan tỏa
- khắp nơi
- khuếch tán
- hiện diện khắp nơi
- sắp ngập tràn (nước)
- thấm đẫm (khói)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
瀰漫
びまん
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.