AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Từ tiếng Trung

弥漫

phồn thể 彌漫

mí màn · âm Hán Việt từng chữ: di man

Nghĩa tiếng Việt

  1. lan tỏa
  2. khắp nơi
  3. khuếch tán
  4. hiện diện khắp nơi
  5. sắp ngập tràn (nước)
  6. thấm đẫm (khói)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

瀰漫
びまん

Từng chữ

Xem “lan tỏa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.