AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

张罗 (張羅) nghĩa là gì? zhāng luo

Từ tiếng Trung

张罗

phồn thể 張羅

zhāng luo · âm Hán Việt từng chữ: trương la

Nghĩa tiếng Việt

  1. chăm sóc
  2. gây quỹ
  3. chăm lo (khách, khách hàng, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chăm sóc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.