AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

张店 (張店) nghĩa là gì? Zhāng diàn

Từ tiếng Trung

张店

phồn thể 張店

Zhāng diàn · âm Hán Việt từng chữ: trương điếm

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quận Trương Điếm của thành phố Zibo 淄博市[Zi1 bo2 shi4], Sơn Đông

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

張店
はりみせ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.