AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

张居正 (張居正) nghĩa là gì? Zhāng Jū zhèng

Từ tiếng Trung

张居正

phồn thể 張居正

Zhāng Jū zhèng · âm Hán Việt từng chữ: trương cư chính

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trương Cư Chính (1525-1582), Thủ phụ thời Minh, được ghi nhận đưa triều đại đạt đến đỉnh cao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.