张冠李戴 (張冠李戴) nghĩa là gì? Zhāng guān Lǐ dài
Từ tiếng Trung
张冠李戴
phồn thể 張冠李戴Zhāng guān Lǐ dài · âm Hán Việt từng chữ: trương quán lí đái
Nghĩa tiếng Việt
- nghĩa đen: đội mũ của Trương lên đầu Lý
- gán nhầm cái gì đó cho người khác (thành ngữ)
- nhầm lẫn giữa hai thứ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.