AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弟兄们 (弟兄們) nghĩa là gì? dì xiōng men

Từ tiếng Trung

弟兄们

phồn thể 弟兄們

dì xiōng men · âm Hán Việt từng chữ: đệ huynh món

Nghĩa tiếng Việt

  1. anh em
  2. đồng chí
  3. các anh
  4. em út

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “anh em” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.