AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

引用 nghĩa là gì? yǐn yòng

Từ tiếng Trung

引用

yǐn yòng · âm Hán Việt từng chữ: dẫn dụng

Nghĩa tiếng Việt

  1. trích dẫn
  2. dẫn chứng
  3. giới thiệu
  4. bổ nhiệm
  5. (tin học) tham chiếu

Đọc theo tiếng Hàn

인용
inyong

Tiếng Nhật

引用
いんよう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “trích dẫn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.