引流 nghĩa là gì? yǐn liú
Từ tiếng Trung
引流
yǐn liú · âm Hán Việt từng chữ: dẫn lưu
Nghĩa tiếng Việt
- rút chất lỏng
- (y học) thực hiện thủ thuật dẫn lưu
- thu hút lưu lượng trực tuyến
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “rút chất lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.