AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

引流 nghĩa là gì? yǐn liú

Từ tiếng Trung

引流

yǐn liú · âm Hán Việt từng chữ: dẫn lưu

Nghĩa tiếng Việt

  1. rút chất lỏng
  2. (y học) thực hiện thủ thuật dẫn lưu
  3. thu hút lưu lượng trực tuyến

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rút chất lỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.