AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

引别 (引別) nghĩa là gì? yǐn bié

Từ tiếng Trung

引别

phồn thể 引別

yǐn bié · âm Hán Việt từng chữ: dẫn biết

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời đi
  2. nói tạm biệt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rời đi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.