AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

弄皱 (弄皺) nghĩa là gì? nòng zhòu

Từ tiếng Trung

弄皱

phồn thể 弄皺

nòng zhòu · âm Hán Việt từng chữ: lộng nhăn

Nghĩa tiếng Việt

  1. làm nhăn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “làm nhăn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.