弃权 (棄權) nghĩa là gì? qì quán
Từ tiếng Trung
弃权
phồn thể 棄權qì quán · âm Hán Việt từng chữ: bỏ quyền
Nghĩa tiếng Việt
- từ bỏ quyền
- bỏ phiếu trắng
- (thể thao) bỏ cuộc (một trận đấu)
- tự nguyện rút khỏi trận đấu
Đọc theo tiếng Hàn
기권
gigwon
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “từ bỏ quyền” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.