AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

异邦 (異邦) nghĩa là gì? yì bāng

Từ tiếng Trung

异邦

phồn thể 異邦

yì bāng · âm Hán Việt từng chữ: dị vâng

Nghĩa tiếng Việt

  1. quốc gia nước ngoài

Đọc theo tiếng Hàn

이방
ibang

Tiếng Nhật

異邦
いほう

Từng chữ

Xem “quốc gia nước ngoài” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.