AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

异装癖 (異裝癖) nghĩa là gì? yì zhuāng pǐ

Từ tiếng Trung

异装癖

phồn thể 異裝癖

yì zhuāng pǐ · âm Hán Việt từng chữ: dị trang phích

Nghĩa tiếng Việt

  1. chứng mặc đồ khác giới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “chứng mặc đồ khác giới” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.