AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

异才 (異才) nghĩa là gì? yì cái

Từ tiếng Trung

异才

phồn thể 異才

yì cái · âm Hán Việt từng chữ: dị tài

Nghĩa tiếng Việt

  1. tài năng phi thường

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

異才
いさい

Từng chữ

Xem “tài năng phi thường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.