AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

异丁烷 (異丁烷) nghĩa là gì? yì dīng wán

Từ tiếng Trung

异丁烷

phồn thể 異丁烷

yì dīng wán · âm Hán Việt từng chữ: dị đinh ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. isobutan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “isobutan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.