AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开路 (開路) nghĩa là gì? kāi lù

Từ tiếng Trung

开路

phồn thể 開路

kāi lù · âm Hán Việt từng chữ: khai lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. mở đường
  2. tạo lối đi
  3. xây dựng đường
  4. (điện) mạch hở

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “mở đường” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.