开裂 (開裂) nghĩa là gì? kāi liè
Từ tiếng Trung
开裂
phồn thể 開裂kāi liè · âm Hán Việt từng chữ: khai liệt
Nghĩa tiếng Việt
- nứt toác
- tách ra (của trái cây hoặc bông, nứt toác)
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
開裂
かいれつ
Từng chữ
Xem “nứt toác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.