AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开苞 (開苞) nghĩa là gì? kāi bāo

Từ tiếng Trung

开苞

phồn thể 開苞

kāi bāo · âm Hán Việt từng chữ: khai bao

Nghĩa tiếng Việt

  1. phá trinh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phá trinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.