AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开脱 (開脫) nghĩa là gì? kāi tuō

Từ tiếng Trung

开脱

phồn thể 開脫

kāi tuō · âm Hán Việt từng chữ: khai thoát

Nghĩa tiếng Việt

  1. giải oan
  2. xóa tội
  3. được minh oan

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “giải oan” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.