AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开胃 (開胃) nghĩa là gì? kāi wèi

Từ tiếng Trung

开胃

phồn thể 開胃

kāi wèi · âm Hán Việt từng chữ: khai vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. kích thích ăn ngon
  2. ngon miệng
  3. đùa cợt ai đó
  4. trêu chọc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kích thích ăn ngon” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.