AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开窍 (開竅) nghĩa là gì? kāi qiào

Từ tiếng Trung

开窍

phồn thể 開竅

kāi qiào · âm Hán Việt từng chữ: khai khíu

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiểu ra
  2. bắt đầu hiểu đúng
  3. khai sáng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiểu ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.