开疆拓土 (開疆拓土) nghĩa là gì? kāi jiāng tuò tǔ
Từ tiếng Trung
开疆拓土
phồn thể 開疆拓土kāi jiāng tuò tǔ · âm Hán Việt từng chữ: khai cương thác thổ
Nghĩa tiếng Việt
- (thành ngữ) mở rộng lãnh thổ
- chinh phục vùng đất mới
- (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.