AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开疆拓土 (開疆拓土) nghĩa là gì? kāi jiāng tuò tǔ

Từ tiếng Trung

开疆拓土

phồn thể 開疆拓土

kāi jiāng tuò tǔ · âm Hán Việt từng chữ: khai cương thác thổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thành ngữ) mở rộng lãnh thổ
  2. chinh phục vùng đất mới
  3. (nghĩa bóng) mở rộng kinh doanh sang thị trường mới

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.