AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开畅 (開暢) nghĩa là gì? kāi chàng

Từ tiếng Trung

开畅

phồn thể 開暢

kāi chàng · âm Hán Việt từng chữ: khai sướng

Nghĩa tiếng Việt

  1. vui vẻ và vô tư

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vui vẻ và vô tư” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.