AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

开瓶费 (開瓶費) nghĩa là gì? kāi píng fèi

Từ tiếng Trung

开瓶费

phồn thể 開瓶費

kāi píng fèi · âm Hán Việt từng chữ: khai bình phí

Nghĩa tiếng Việt

  1. phí mở chai

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phí mở chai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.